
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Universidad San Martín de Porres II | Dep.San Martin | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Dep.San Martin | Atlético Minero Matucana | - | Cho thuê |
| 30-12-2009 | Atlético Minero Matucana | Dep.San Martin | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Dep.San Martin | Juan Aurich | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Juan Aurich | Veracruz | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2019 | Veracruz | Alianza Lima | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Alianza Lima | Veracruz | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2020 | Veracruz | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 23-10-2025 00:40 | Chicago Fire | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Toronto FC | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-10-2025 23:30 | Orlando City | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-10-2025 23:40 | Orlando City | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 23:10 | FC Cincinnati | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-09-2025 23:40 | Orlando City | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 13-09-2025 23:40 | DC United | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 09-09-2025 23:30 | Peru | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 04-09-2025 23:30 | Uruguay | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 31-08-2025 21:00 | Los Angeles Galaxy | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| US Open Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 4 | 21 19 16 15 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Peruvian champion | 2 | 09/10 07/08 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |