
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | FC Tuggen Youth | Grasshopper Club Zürich U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2017 | Grasshopper | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2022 | FC Sion | Thun | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 05-03-2026 19:30 | Thun | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 28-02-2026 17:00 | Thun | Luzern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-02-2026 18:00 | Winterthur | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 15-02-2026 13:00 | Thun | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 12-02-2026 19:30 | Thun | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 08-02-2026 13:00 | Servette | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-02-2026 15:30 | FC Basel 1893 | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-01-2026 13:00 | Thun | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-01-2026 15:30 | Grasshopper | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 20-12-2025 17:00 | Thun | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |