
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AS Saint-Priest Jugend | Olympique Lyon Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2019 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 18-07-2026 21:00 | France | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-07-2026 19:00 | France | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 21:00 | Paraguay | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 30-06-2026 21:00 | France | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 19:00 | Norway | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 21:00 | France | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 16-06-2026 19:00 | France | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 08-06-2026 19:10 | France | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 19:10 | France | Cote d'Ivoire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Manchester City | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 2 | 26 26 |
| FA Cup Winner | 1 | 26 |
| Best assist provider | 1 | 24/25 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |