
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-09-2019 | Casa Sports | Villarreal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Villarreal U19 | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Villarreal B | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mirandes | Villarreal B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Villarreal B | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Villarreal CF | Chelsea | 37M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 17:00 | Senegal | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 16:00 | Senegal | Sudan | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 15:00 | Senegal | Botswana | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 16:30 | FC Bayern Munich | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 17:45 | FC Bayern Munich | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | VfB Stuttgart | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | FC Bayern Munich | FC St. Pauli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Arsenal | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | FC Bayern Munich | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 2 | 24/25 22/23 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| English League Cup runner-up | 1 | 23/24 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |