
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Antiguoko KE U19 | Athletic Bilbao U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Athletic Bilbao B | Sabadell | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2021 | Sabadell | SD Amorebieta | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2022 | SD Amorebieta | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 13:00 | Rayo Vallecano | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-02-2026 20:00 | Athletic Club | Elche | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 13:00 | Real Oviedo | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 11-02-2026 20:00 | Athletic Club | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:15 | Athletic Club | Levante | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-02-2026 20:00 | Valencia CF | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 20:00 | Athletic Club | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Athletic Club | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Atalanta | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 15:15 | RCD Mallorca | Athletic Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish cup winner | 1 | 23/24 |