
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Ajax U19 | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AFC Ajax | AS Roma | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | AS Roma | RB Leipzig | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | RB Leipzig | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2021 | AS Roma | OGC Nice | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | OGC Nice | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | AS Roma | Valencia CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Valencia CF | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | AS Roma | Bournemouth AFC | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Sunderland | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-11-2025 19:45 | Poland | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Aston Villa | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 16:30 | Manchester City | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Bournemouth AFC | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Crystal Palace | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 12-10-2025 16:00 | Netherlands | Finland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-10-2025 19:00 | Bournemouth AFC | Fulham | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-09-2025 14:00 | Leeds United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-09-2025 13:00 | Bournemouth AFC | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League Player of the Month | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| German cup runner-up | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 16/17 |
| Europa League runner-up | 1 | 16/17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 16 |