
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | ASC Niarry Tally | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Sion | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2021 | Grenoble | Austin FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Austin FC | Ajaccio | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Ajaccio | Austin FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2023 | Austin FC | Bandirmaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Bandirmaspor | Austin FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2024 | Austin FC | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Genclerbirligi | Al-Faisaly Harmah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-04-2026 18:00 | Montpellier Hérault SC | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-04-2026 18:00 | Guingamp | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-04-2026 18:00 | Grenoble | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-03-2026 19:00 | Grenoble | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-03-2026 19:00 | Rodez Aveyron | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-02-2026 19:00 | Grenoble | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 14-02-2026 13:00 | Grenoble | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-02-2026 19:00 | Annecy | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-01-2026 19:00 | Grenoble | Amiens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 13:00 | Grenoble | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu