
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Real Sociedad Youth | SD Eibar Youth | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-07-2026 19:00 | Spain | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-07-2026 19:00 | France | Spain | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 10-07-2026 19:00 | Spain | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 06-07-2026 19:00 | Portugal | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 02-07-2026 19:00 | Spain | Austria | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 00:00 | Uruguay | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 21-06-2026 16:00 | Spain | Saudi Arabia | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 16:00 | Spain | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 02:00 | Peru | Spain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish cup winner | 2 | 25/26 19/20 |
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 17/18 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 20/21 |
| Under 21 European Champion | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |