
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Le Havre Caucriauville | AS Cherbourg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Free player | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2019 | Stade DE Reims | Stade Rennais FC | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-09-2020 | Stade Rennais FC | Chelsea | 24M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Chelsea | Al-Ahli SFC | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2026 19:00 | Senegal | Morocco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 17:00 | Senegal | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 16:00 | Senegal | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 19:00 | Benin | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 15:00 | Senegal | Botswana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-11-2025 17:30 | Al Ahli SFC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 17:30 | Al Ittihad Club | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Africa Cup winner | 2 | 25 22 |
| AFC Champions League Champions | 1 | 24/25 |
| Goalkeeper of the season | 2 | 24/25 21/22 |
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Footballer of the Year | 1 | 21 |
| World's Best Goalkeeper | 1 | 21 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| French 2nd tier champion | 1 | 17/18 |