
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Feyenoord U19 | Dordrecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Dordrecht | Feyenoord U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2019 | Feyenoord U19 | ADO Den Haag | - | Cho thuê |
| 04-05-2020 | ADO Den Haag | Feyenoord U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-09-2020 | Feyenoord U19 | Leeds United U23 | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Leeds United U23 | Leeds United | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2024 | Leeds United | West Ham United | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | West Ham United | Queens Park Rangers | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-01-2026 20:00 | West Ham United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 15:00 | Wolverhampton Wanderers | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | West Ham United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | West Ham United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Manchester City | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | West Ham United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-12-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-11-2025 15:00 | West Ham United | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 14:00 | West Ham United | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
| European Under-17 champion | 1 | 18 |