
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2000 | ASWH Hendrik-Ido-Ambacht Jugend | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | Feyenoord Youth | Sparta Rotterdam U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Sparta Rotterdam | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2015 | SC Heerenveen | Atalanta | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2016 | Atalanta | Middlesbrough | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2017 | Middlesbrough | Atalanta | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 16-01-2026 19:45 | Pisa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 19:45 | Atalanta | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Bologna | Atalanta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 19:45 | Atalanta | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 19:45 | Atalanta | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 19:45 | Genoa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 19:45 | Atalanta | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Atalanta | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 19:45 | Hellas Verona | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Ý | 03-12-2025 14:00 | Atalanta | Genoa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 21/22 17/18 12/13 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| U21 Eredivisie champion | 1 | 13 |