
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Al Ettifaq U23 | Al-Ettifaq FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2017 | Al-Ettifaq FC | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Hilal | Al Nassr FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-01-2026 14:55 | Al Hilal | Al Hazem | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Damac | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 17:30 | Al Kholood | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 17:30 | Al Hilal | Al Khaleej Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 17:30 | Saudi Arabia | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 17:30 | Palestine | Saudi Arabia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 05-12-2025 18:30 | Comoros | Saudi Arabia | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 17:00 | Saudi Arabia | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 29-11-2025 14:40 | Al Hilal | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 4 | 24/25 23/24 21/22 18/19 |
| Saudi Arabian champion | 5 | 23/24 21/22 20/21 19/20 17/18 |
| AFC Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Saudi Cup Winner | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 23 22 20 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |