
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Hércules CF U19 | Hércules CF B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Hércules CF B | Hercules | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Hercules | FC Barcelona Atlètic | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2013 | FC Barcelona Atlètic | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Real Madrid Castilla | Free player | - | Giải phóng |
| 06-01-2015 | Free player | AD Alcorcon | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2015 | AD Alcorcon | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Deportivo Alavés | Watford | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2022 | Watford | Villarreal CF | 0.98M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-01-2026 20:00 | Getafe | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-01-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 20:00 | Real Betis | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 18-12-2025 18:00 | Burgos CF | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 20:00 | Getafe | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 13:00 | Villarreal CF | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-11-2025 20:00 | Getafe | Elche | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 17:30 | Getafe | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-10-2025 20:00 | Getafe | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-10-2025 16:30 | Athletic Club | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 15/16 |
| Champions League participant | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |