
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | SC Chabab Mohammedia U23 | Loto-Popo FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2023 | Loto-Popo FC | Modern Sport FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Modern Sport FC | Loto-Popo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2024 | Loto-Popo FC | Grasshopper | - | Cho thuê |
| 09-09-2024 | Grasshopper | Loto-Popo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2025 | Loto-Popo FC | Grasshopper | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Grasshopper | Loto-Popo FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-05-2026 18:15 | Grasshopper | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-05-2026 18:15 | Aarau | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 12-05-2026 18:30 | Grasshopper | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-05-2026 16:00 | FC Zurich | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 03-05-2026 14:30 | Grasshopper | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-04-2026 16:00 | Grasshopper | Luzern | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thụy Sĩ | 18-04-2026 17:15 | Stade Ouchy | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-04-2026 16:00 | Winterthur | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-04-2026 12:00 | Grasshopper | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-03-2026 17:00 | Servette | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu