
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | RSC Anderlecht U18 | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2023 | Anderlecht | Borussia Dortmund | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro U21 | 14-11-2025 17:00 | Austria U21 | Belgium U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 05-07-2025 20:00 | Real Madrid | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 25-06-2025 19:00 | Borussia Dortmund | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-05-2025 13:30 | Borussia Dortmund | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2025 16:30 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-04-2025 19:00 | Borussia Dortmund | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 13-04-2025 14:30 | Borussia Dortmund II | Energie Cottbus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 09-04-2025 19:00 | FC Barcelona | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 06-04-2025 11:30 | Borussia Dortmund II | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Borussia Dortmund | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| German Bundesliga runner-up | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |