
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Paradou AC U21 | Paradou AC | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Paradou AC | OGC Nice | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 26-05-2026 18:45 | AS Saint-Étienne | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 22-05-2026 19:00 | RC Lens | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | OGC Nice | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | AJ Auxerre | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-05-2026 19:05 | OGC Nice | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-04-2026 18:45 | Marseille | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 22-04-2026 19:00 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | OGC Nice | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2026 15:00 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:30 | Algeria | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Africa Cup winner | 1 | 19 |
| Best young player | 1 | 18 |