
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-07-2017 | Diambars Football Club | CF Uniao Madeira | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2018 | CF Uniao Madeira | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | FC Famalicao | CF Uniao Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | CF Uniao Madeira | Fuenlabrada | - | Cho thuê |
| 20-07-2020 | Fuenlabrada | CF Uniao Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2020 | CF Uniao Madeira | Fuenlabrada | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2021 | Fuenlabrada | Rayo Vallecano | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 20:00 | Belgium | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 19:00 | Senegal | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 00:00 | Norway | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 16-06-2026 19:00 | France | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 23:00 | Saudi Arabia | Senegal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-05-2026 19:00 | Crystal Palace | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | Deportivo Alavés | Rayo Vallecano | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 17:00 | Rayo Vallecano | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-05-2026 17:00 | Valencia CF | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-05-2026 19:00 | Rayo Vallecano | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |