
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Al-Shorta SC Youth | Al-Sinaa SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Al-Sinaa SC | Zakho SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Zakho SC | Naft Al-Wassat SC | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2017 | Naft Al-Wassat SC | Al Zawraa | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2018 | Al Zawraa | Al Quwa Al Jawiya | Unknown | Ký hợp đồng |
| 17-08-2024 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Riyadh | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 17:30 | Al Riyadh | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-01-2026 17:30 | Al Fateh SC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 15:00 | Al Riyadh | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Al Qadsiah | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-12-2025 17:30 | Al Riyadh | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-12-2025 17:30 | Al Riyadh | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-10-2025 18:45 | Saudi Arabia | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-10-2025 19:30 | Iraq | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-09-2025 15:20 | Al Riyadh | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-09-2025 15:35 | Al Riyadh | Al Najma(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Arabian Gulf Cup winner | 1 | 22/23 |
| Player of the Tournament | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |
| AFC Cup Participant | 2 | 17/18 17/18 |
| AFC Cup Winner | 1 | 17/18 |
| Iraqi Supercup Winner | 1 | 17 |