
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | FC Lyon Youth | Toulouse U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Toulouse FC II | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2023 | Toulouse FC | Eintracht Frankfurt | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 03:00 | Switzerland | Algeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 28-06-2026 02:00 | Algeria | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 03:00 | Jordan | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 11-06-2026 00:00 | Bolivia | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:45 | Netherlands | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | Eintracht Frankfurt | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-05-2026 18:30 | Borussia Dortmund | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-05-2026 13:30 | Eintracht Frankfurt | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | FC Augsburg | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 22/23 |