
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Real Betis Balompié Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2022 | FC Barcelona Atlètic | CD Linares Deportivo | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | CD Linares Deportivo | FC Barcelona Atlètic | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 15:15 | FC Barcelona | Villarreal CF | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 15:15 | FC Barcelona | Levante | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2026 20:00 | Girona FC | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 12-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-02-2026 15:15 | FC Barcelona | RCD Mallorca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-02-2026 20:00 | Albacete Balompié SAD | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-01-2026 20:00 | Elche | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | FC Barcelona | FC Copenhagen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2026 15:15 | FC Barcelona | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Slavia Praha | FC Barcelona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Spanish cup winner | 1 | 24/25 |
| Spanish champion | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| European Champion | 1 | 24 |
| Olympic champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |