
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Mohammed VI Football Academy | FUS Rabat | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | FUS Rabat | Dijon | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2020 | Dijon | Stade Rennais FC | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Stade Rennais FC | West Ham United | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | West Ham United | Real Sociedad | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Real Sociedad | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 19:45 | Marseille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 20-02-2026 19:45 | Stade Brestois 29 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-02-2026 16:00 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 16:00 | Paris FC | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Club Brugge | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 20:05 | Marseille | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2026 19:00 | Senegal | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 19:00 | Cameroon | Morocco | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 16:00 | Morocco | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League winner | 1 | 23 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Winner African Nations Championship | 1 | 17/18 |
| Moroccan champion | 1 | 15/16 |