
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | ES Sétif U21 | ES Setif | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2021 | ES Setif | Lugano | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2023 | Lugano | Union Saint-Gilloise | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-07-2024 | Union Saint-Gilloise | VfL Wolfsburg | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | VfL Wolfsburg | Union Saint-Gilloise | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2025 | Union Saint-Gilloise | VfL Wolfsburg | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 14-01-2026 17:30 | VfL Wolfsburg | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 16:00 | Algeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 17:30 | Algeria | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 15:00 | Algeria | Sudan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | Borussia Monchengladbach | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | 1. FC Union Berlin | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-11-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-11-2025 19:30 | SV Werder Bremen | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Swiss cup winner | 1 | 21/22 |