
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-03-2014 | FK Bodø/Glimt Youth | Bodo Glimt | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Bodo Glimt | RC Lens | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2022 | RC Lens | Bodo Glimt | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 17-07-2026 17:15 | Bodo Glimt | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 11-07-2026 21:00 | Norway | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 05-07-2026 20:00 | Brazil | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 30-06-2026 17:00 | Cote d'Ivoire | Norway | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 19:00 | Norway | France | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 00:00 | Norway | Senegal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 16-06-2026 22:00 | Iraq | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 19:00 | Morocco | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 24-05-2026 14:00 | Bodo Glimt | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 20-05-2026 16:00 | Start Kristiansand | Bodo Glimt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 26 |
| Player of the Season | 2 | 25 21 |
| Norwegian champion | 4 | 24 23 21 20 |
| Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |