
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2004 | Shanghai Genbao | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2019 | Shanghai Port FC | RCD Espanyol de Barcelona | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Shanghai Port FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-05-2025 12:00 | Shanghai Port FC | Shandong Taishan FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 09-05-2025 11:35 | Shanghai Port FC | Qingdao Hainiu FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2025 11:00 | Wuhan Three Towns FC | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-05-2025 11:35 | Shanghai Port FC | Beijing Guoan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 25-04-2025 12:00 | Yunnan Yukun | Shanghai Port FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 20-04-2025 11:35 | Shanghai Port FC | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Shanghai Port FC | Tianjin Jinmen Tiger FC | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Shanghai Port FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2024 10:00 | Shanghai Port FC | Central Coast Mariners | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 18-10-2024 12:00 | Chengdu Rongcheng FC | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese champion | 4 | 25 24 23 18 |
| CSL Player of the Month | 8 | 24 24 24 24 24 24 24 23 |
| Footballer of the Year | 1 | 24 |
| China Man Winner Ballon d'Or | 5 | 24 23 21 19 18 |
| Chinese cup winner | 1 | 24 |
| Player of the Year | 3 | 23/24 22/23 17/18 |
| Top scorer | 2 | 23/24 17/18 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| AFC Champions League participant | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| China 2nd tier champion | 1 | 12 |
| East Asia Champion | 1 | 10 |