
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Standard Liège Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RSC Anderlecht Youth | Gent B | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2019 | Gent B | Standard Liege II | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Standard Liege | Glasgow Rangers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-01-2026 16:30 | Aberdeen | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-01-2026 20:00 | Rangers | Aberdeen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 12:30 | Celtic FC | Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 19:45 | Rangers | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 15:00 | Rangers | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 21-12-2025 13:30 | Heart of Midlothian | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 15-12-2025 19:45 | Rangers | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Ferencvarosi TC | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-12-2025 20:00 | Kilmarnock | Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-12-2025 19:45 | Dundee United | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |