
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Al-Nassr FC U19 | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | Al Nassr FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2021 | Al Nassr FC | Al-Fateh SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2023 | Al-Fateh SC | Al-Ahli SFC | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 23:00 | Saudi Arabia | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 00:00 | Ecuador | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-05-2026 18:00 | Al Khaleej Club | Al-Ahli SFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 11-05-2026 18:00 | Al Taawoun | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-05-2026 18:00 | Al-Ahli SFC | Al Okhdood | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-04-2026 18:00 | Al Nassr FC | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-04-2026 16:15 | Al-Ahli SFC | Machida Zelvia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-04-2026 16:15 | Vissel Kobe | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 25/26 20/21 |
| AFC Champions League Champions | 2 | 25/26 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 18/19 |