
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Al-Nassr FC U19 | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Al-Nassr FC U23 (- 2022) | Al Nassr FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2021 | Al Nassr FC | Al-Fateh SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2023 | Al-Fateh SC | Al-Ahli SFC | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-01-2026 17:30 | Al Ahli SFC | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-01-2026 15:10 | Al Kholood | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al Ahli SFC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 17:30 | Al Okhdood | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-01-2026 17:30 | Al Ahli SFC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 15:30 | Al Ahli SFC | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 13:05 | Al Fateh SC | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 18-12-2025 11:00 | Saudi Arabia | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 17:30 | Saudi Arabia | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 17:30 | Palestine | Saudi Arabia | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| AFC Champions League Champions | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 21/22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 18/19 |