
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2019 | Jong Ajax (Youth) | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | AFC Ajax | FC Bayern Munich | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | FC Bayern Munich | Liverpool | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 12-01-2026 19:45 | Liverpool | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-01-2026 20:00 | Arsenal | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:15 | Fulham | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 17:30 | Liverpool | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Liverpool | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Inter Milan | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 17:30 | Leeds United | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Liverpool | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 24/25 |
| English League Cup winner | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| German Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| German Champion | 1 | 22/23 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 22 |
| Dutch champion | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
| Dutch Cup winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
| European Under-17 champion | 1 | 18 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 17 |