| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Espanyol Barcelona U18 | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2018 | RCD Espanyol B | AD Alcorcón B | - | Cho thuê |
| 16-09-2018 | AD Alcorcón B | RCD Espanyol B | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-09-2018 | RCD Espanyol B | UA Horta | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2019 | UA Horta | SCR Penya Deportiva | Free | Ký hợp đồng |
| 15-09-2020 | SCR Penya Deportiva | CD Leganés B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | CD Leganés B | EC Granollers | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | EC Granollers | CD Manchego Ciudad Real | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | CD Manchego Ciudad Real | AE Prat | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2023 | AE Prat | UE Santa Coloma | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2024 | UE Santa Coloma | Atletic Club D Escaldes | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2024 | Atletic Club D Escaldes | Septemvri Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-11-2024 16:00 | Togo | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-11-2024 13:00 | Equatorial Guinea | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 16:00 | Liberia | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 17:00 | F91 Dudelange | Atletic Club D Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu