
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Anderlecht | AS Monaco | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | AS Monaco | Leicester City | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Leicester City | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2019 | AS Monaco | Leicester City | 45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Leicester City | Aston Villa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 13:00 | Belgium | Tunisia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-06-2026 16:00 | Croatia | Belgium | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Manchester City | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 20-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-05-2026 19:00 | Aston Villa | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Burnley | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | Aston Villa | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 18:00 | Aston Villa | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-04-2026 19:00 | Nottingham Forest | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 11:30 | Fulham | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 16/17 15/16 14/15 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 21/22 |
| FA Cup Winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 4 | 18/19 17/18 14/15 13/14 |
| World Cup third place | 1 | 18 |
| Belgian champion | 2 | 16/17 13/14 |
| Player of the Season | 1 | 16/17 |
| Belgian Supercup Winner | 3 | 14/15 13/14 12/13 |