
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2024 | Stade Rennais FC | Paris Saint Germain | 50M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 20:00 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 12-01-2026 20:10 | Paris Saint Germain | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu cúp Pháp | 08-01-2026 18:00 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 19:45 | Paris Saint Germain | Paris FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 20:00 | FONTENAY VENDEE FOOT | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 18:00 | Metz | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Athletic Club | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Lorient | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-10-2025 15:00 | Stade Brestois 29 | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Bayer 04 Leverkusen | Paris Saint Germain | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 25/26 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 25/26 |
| Best young player | 2 | 25 25 |
| Golden Boy | 1 | 25 |
| French champion | 1 | 24/25 |
| Champions League Winner | 1 | 24/25 |
| French cup winner | 1 | 24/25 |
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| European Under-17 champion | 1 | 22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |