
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Etoile Filante de Lomé | Tonnerre d'Abomey FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Tonnerre d'Abomey FC | Coton Sport FC de Garoua | - | Ký hợp đồng |
| 24-10-2014 | Coton Sport FC de Garoua | AD Alcorcon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AD Alcorcon | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2017 | Sint-Truidense | Getafe | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 13:00 | Getafe | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 15:15 | Getafe | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 13:00 | Deportivo Alavés | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | Getafe | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-01-2026 20:00 | Girona FC | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-01-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 20:00 | Real Betis | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 20:00 | Getafe | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 13:00 | Villarreal CF | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Africa Cup participant | 2 | 17 13 |