
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | WDS '19 Jeugd | NAC Breda Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | NAC Breda Youth | NAC Breda U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | NAC Breda U17 | NAC Breda U19 | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2020 | NAC Breda U19 | Anderlecht | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2023 | Anderlecht | Brighton Hove Albion | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Manchester City | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 15:00 | Brighton Hove Albion | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | West Ham United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Arsenal | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-12-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Brighton Hove Albion | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | Nottingham Forest | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |