
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Free player | Al-Riyadh | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-01-2026 17:30 | Al Nassr FC | Al Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Hilal | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-01-2026 17:30 | Al Nassr FC | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-01-2026 17:30 | Al Ahli SFC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 17:30 | Al Ettifaq FC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-12-2025 14:50 | Al Nassr FC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 24-12-2025 16:00 | Al Nassr FC | Al Zawraa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 17:30 | Saudi Arabia | Jordan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 17:30 | Palestine | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 05-12-2025 18:30 | Comoros | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 4 | 23/24 20/21 19/20 18/19 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |