
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Valencia CF Youth | Valencia CF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Valencia CF | Paris Saint Germain | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Paris Saint Germain | West Ham United | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | West Ham United | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 18-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 12:00 | Real Sociedad | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 12:00 | Real Sociedad | Levante | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 19:00 | Spain | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-03-2026 20:00 | Villarreal CF | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2026 20:00 | Real Sociedad | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-03-2026 17:30 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-03-2026 20:00 | Real Sociedad | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 17:30 | RCD Mallorca | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 20:00 | Real Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish cup winner | 2 | 25/26 18/19 |
| French champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 19/20 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under 21 European Champion | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
| Europa League participant | 2 | 18/19 15/16 |