
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | CA River Plate II | Talleres Cordoba | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | Talleres Cordoba | RC Lens | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 13-01-2026 20:00 | FC Bayeux | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Pháp | 08-01-2026 18:00 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 14:00 | Marseille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 13:45 | Bresse Péronnas 01 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-09-2025 19:00 | Marseille | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-09-2025 18:45 | RC Strasbourg Alsace | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 16-09-2025 19:00 | Real Madrid | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-09-2025 18:45 | Marseille | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 11-06-2025 00:00 | Argentina | Colombia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 06-06-2025 01:00 | Chile | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |