
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2019 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2020 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mirandes | RCD Espanyol de Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-08-2021 | RCD Espanyol de Barcelona | Malaga | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Malaga | RCD Espanyol de Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Sporting Braga | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sporting Braga | RCD Espanyol de Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Sporting Braga | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 18-01-2026 18:00 | CD Tondela | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2026 18:45 | AD Fafe | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 10-01-2026 20:00 | Vitoria Guimaraes | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 07-01-2026 20:00 | Benfica | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-01-2026 18:00 | CF Estrela Amadora SAD | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-12-2025 18:00 | Sporting Braga | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 23-12-2025 19:00 | FC Caldas | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-12-2025 20:15 | Estoril | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-12-2025 18:45 | Sporting Braga | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | OGC Nice | Sporting Braga | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |
| Under 19 European Champion | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |
| European Under-17 champion | 1 | 17 |