
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | - | Ký hợp đồng |
| 09-10-2017 | Bordeaux B | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2019 | Bordeaux | Sevilla FC | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2022 | Sevilla FC | FC Barcelona | 50M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:15 | Racing Santander | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 11-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 07-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 15:15 | Villarreal CF | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:30 | CD Guadalajara | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 17:30 | FC Barcelona | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | FC Barcelona | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 17:30 | Real Betis | FC Barcelona | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-12-2025 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 3 | 25/26 24/25 22/23 |
| Spanish cup winner | 1 | 24/25 |
| Spanish champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 21/22 19/20 18/19 15/16 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| World Cup runner-up | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
| Europa League Winner | 1 | 19/20 |