
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | UD Cornella U19 | UE Cornella | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2023 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-03-2026 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 15:15 | FC Barcelona | Levante | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2026 20:00 | Girona FC | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 12-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-02-2026 20:00 | Albacete Balompié SAD | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | FC Barcelona | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2026 15:15 | FC Barcelona | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Slavia Praha | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 20:00 | Real Sociedad | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:15 | Racing Santander | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Spanish cup winner | 1 | 24/25 |
| Spanish champion | 1 | 24/25 |