
AEL Limassol
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cypriot cup winner | 7 | 18/19 88/89 86/87 84/85 47/48 39/40 38/39 |
| Cypriot Super Cup Winner | 4 | 15/16 85/86 68/69 53/54 |
| Europa League participant | 1 | 12/13 |
| Cyprian champion | 6 | 11/12 67/68 55/56 54/55 52/53 40/41 |
| Cypriot 2nd tier champion | 1 | 96/97 |
| Promoted to 1st league | 1 | 96/97 |