
Anorthosis Famagusta FC
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22 |
| Cypriot cup winner | 11 | 20/21 06/07 02/03 01/02 97/98 74/75 70/71 63/64 61/62 58/59 48/49 |
| Champions League participant | 1 | 08/09 |
| Cyprian champion | 13 | 07/08 04/05 99/00 98/99 97/98 96/97 94/95 62/63 61/62 59/60 57/58 56/57 49/50 |
| Cypriot Super Cup Winner | 6 | 07/08 00/01 99/00 98/99 95/96 62/63 |