| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] LASK Linz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 | 83.3% |
| [INT CF-] Young Boys |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | 6 | 33.3% |
| LASK Linz |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LASK Linz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUT D1 | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 8 - 7 | -0.29 | -0.29 | -0.50 | T | 0.89 | -0.5 | 0.99 | T | T |
| AUT D1 | 06-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.34 | -0.29 | -0.46 | H | 0.94 | -0.25 | 0.94 | B | T |
| AUT D1 | 30-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 11 | -0.40 | -0.28 | -0.40 | T | 0.92 | 0 | 0.96 | T | T |
| AUT D1 | 23-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.30 | T | 0.98 | 0.5 | 0.90 | T | T |
| AUT D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | T | 1.00 | 0.5 | 0.88 | T | X |
| AUT D1 | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.44 | T | 0.85 | -0.25 | -0.97 | T | X |
| AUT CUP | 28-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.16 | -0.22 | -0.72 | T | 0.89 | -1.25 | 0.93 | T | X |
| AUT D1 | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.59 | -0.26 | -0.23 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
| AUT D1 | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
| INT CF | 09-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%
| Young Boys |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
| SUI SL | 21-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.44 | -0.26 | -0.38 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | H | ||
| SUI SL | 17-12-25 | 2 - 6 (1 - 3) | 7 - 1 | -0.64 | -0.22 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.91 | T | ||
| SUI SL | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.55 | -0.25 | -0.28 | -0.96 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| UEFA EL | 11-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.57 | 0.87 | -0.75 | 0.95 | X | ||
| SUI SL | 07-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.42 | 0.99 | 0 | 0.89 | X | ||
| SUI SL | 30-11-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.46 | -0.26 | -0.36 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| UEFA EL | 27-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.81 | -0.16 | -0.10 | 0.88 | 1.75 | 1.00 | X | ||
| SUI SL | 22-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | -0.97 | T | ||
| SUI SL | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.44 | -0.25 | -0.38 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
| LASK Linz |
| LASK Linz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AUT CUP | 30-01-2026 | Chủ | FC Blau Weiss Linz | 20 Ngày |
| AUT D1 | 07-02-2026 | Chủ | WSG Swarovski Tirol | 28 Ngày |
| AUT D1 | 14-02-2026 | Khách | SV Ried | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI SL | 17-01-2026 | Chủ | Lausanne Sports | 7 Ngày |
| UEFA EL | 22-01-2026 | Chủ | Lyon | 12 Ngày |
| SUI SL | 25-01-2026 | Khách | Thun | 15 Ngày |