So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.5
0.96
1.00
2.75
0.80
1.86
3.60
3.50
Live
-0.89
1
0.77
0.99
3
0.87
1.58
4.10
4.50
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.17
2.5
0.03
14.00
1.02
19.50
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
0.90
2.5
0.90
1.91
3.40
3.40
Live
-0.98
1
0.77
1.00
3
0.80
1.57
4.00
4.33
Run
0.35
0
-0.48
-0.17
2.5
0.10
15.00
1.03
19.00
Mansion88Sớm
0.88
0.5
0.96
-0.98
2.75
0.80
1.82
3.55
4.00
Live
0.79
0.75
-0.89
-0.93
3
0.80
1.61
4.10
4.65
Run
0.51
0
-0.61
-0.14
2.5
0.06
11.00
1.04
20.00
SbobetSớm
0.88
0.5
0.96
-0.98
2.75
0.80
1.88
3.27
3.53
Live
-0.90
1
0.80
-0.93
3
0.80
1.57
3.92
4.76
Run
0.56
0
-0.66
-0.16
2.5
0.06
11.50
1.05
16.00

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija
ChủHòaKhách
Jubilo Iwata
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya ArdijaSo Sánh Sức MạnhJubilo Iwata
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-5] RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11614251619554.5%
640216712366.7%
5212997540.0%
63121271050.0%
[J2/J3 League-7] Jubilo Iwata
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1124581313718.2%
6123377716.7%
5122566720.0%
612337516.7%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.47T0.94-0.250.88TT
JPN D227-09-253 - 4
(2 - 1)
3 - 7-0.43-0.28-0.37T-0.930.250.81TT
JPN D231-05-252 - 2
(1 - 1)
1 - 9-0.46-0.29-0.33H0.920.250.96TT
JPN D209-09-233 - 2
(1 - 1)
11 - 2-0.61-0.26-0.22B0.820.75-0.94BT
JPN D211-03-231 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.41-0.29-0.37T0.840.00-0.96TX
JPN D230-10-211 - 2
(1 - 0)
0 - 8-0.29-0.29-0.49B0.85-0.50-0.97BT
JPN D221-04-213 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.46-0.29-0.33B0.920.250.96BT
JPN D206-12-202 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.47-0.29-0.29B0.850.25-0.97BX
JPN D212-08-202 - 2
(1 - 0)
7 - 9-0.44-0.31-0.35H-0.970.250.79TT
JPN D123-09-172 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.52-0.29-0.29B0.940.500.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaFC Gifu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFujieda MYFC
Iwaki FCRB Omiya Ardija
AC Nagano ParceiroRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFukushima United FC
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
JEF United Ichihara ChibaRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.24T0.830.750.99TT
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.51B0.87-0.50.95BT
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.47T0.94-0.250.88TT
JPN D214-03-261 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.65-0.25-0.22B0.9810.84HT
JPN D207-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.39-0.28-0.43H0.9900.83HX
JPN D228-02-261 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.14-0.20-0.76T0.88-1.50.94BH
JPN D221-02-266 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.75-0.20-0.15T0.941.50.82TT
JPN D214-02-263 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.53-0.28-0.31T0.880.50.94TT
JPN D207-02-262 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.70-0.24-0.18T0.781-0.96TT
JPN D207-12-254 - 3
(0 - 2)
9 - 6-0.50-0.27-0.30B1.000.50.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 89%

Jubilo Iwata            
Chủ - Khách
Jubilo IwataVentforet Kofu
Iwaki FCJubilo Iwata
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
Jubilo IwataConsadole Sapporo
Fujieda MYFCJubilo Iwata
Jubilo IwataFukushima United FC
Jubilo IwataMatsumoto Yamaga FC
FC GifuJubilo Iwata
Jubilo IwataAC Nagano Parceiro
Tokushima VortisJubilo Iwata
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D204-04-261 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80X
JPN D229-03-261 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.51-0.29-0.300.970.50.85X
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.47T0.94-0.250.88TT
JPN D214-03-260 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.29-0.370.990.250.83X
JPN D207-03-261 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.41-0.29-0.390.8500.97X
JPN D228-02-260 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.76-0.20-0.140.921.50.90X
JPN D221-02-261 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.58-0.27-0.250.930.750.83T
JPN D215-02-262 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.36-0.29-0.470.85-0.250.97T
JPN D207-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.72-0.24-0.160.971.250.85X
JPN D207-12-251 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.48-0.30-0.30-0.930.50.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

RB Omiya ArdijaSo sánh số liệuJubilo Iwata
  • 26Tổng số ghi bàn6
  • 2.6Trung bình ghi bàn0.6
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Jubilo Iwata
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
RB Omiya Ardija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Jubilo Iwata
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya ArdijaThời gian ghi bànJubilo Iwata
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    5
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    2
    Bàn thắng H1
    6
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya ArdijaChi tiết về HT/FTJubilo Iwata
  • 3
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    2
    2
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
RB Omiya ArdijaSố bàn thắng trong H1&H2Jubilo Iwata
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D225-04-2026KháchFujieda MYFC7 Ngày
JPN D229-04-2026ChủVentforet Kofu11 Ngày
JPN D203-05-2026KháchFukushima United FC15 Ngày
Jubilo Iwata
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D225-04-2026ChủFC Gifu7 Ngày
JPN D229-04-2026KháchMatsumoto Yamaga FC11 Ngày
JPN D203-05-2026ChủIwaki FC15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 54.5%Thắng18.2% [2]
  • [1] 9.1%Hòa36.4% [2]
  • [4] 36.4%Bại45.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [4] 36.4%Thắng9.1% [1]
  • [0] 0.0%Hòa18.2% [2]
  • [2] 18.2%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    2.27 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.27
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 10.00%Hòa33.33% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

RB Omiya Ardija VS Jubilo Iwata ngày 18-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.