So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.96
-0.99
2.75
0.85
1.69
3.90
4.35
Live
-0.94
0.75
0.82
0.96
2.5
0.90
1.80
3.65
3.95
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
1.5
0.01
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.88
0.75
0.98
1.00
2.75
0.85
1.62
4.00
4.75
Live
-0.97
0.75
0.83
0.92
2.5
0.92
1.71
3.70
4.33
Run
0.62
0
-0.74
-0.16
1.5
0.10
1.02
19.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.98
0.75
0.84
0.86
2.5
0.98
1.76
3.65
4.15
Live
-0.93
0.75
0.85
0.93
2.5
0.97
1.80
3.65
4.00
Run
0.69
0
-0.79
-0.12
1.5
0.04
1.01
9.60
150.00
188betSớm
0.90
0.75
1.00
-0.98
2.75
0.86
1.69
3.90
4.35
Live
-0.93
0.75
0.84
0.97
2.5
0.91
1.81
3.65
3.95
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
1.5
0.02
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
-0.99
0.75
0.87
0.86
2.5
1.00
1.70
3.47
4.08
Live
-0.96
0.75
0.88
0.94
2.5
0.96
1.77
3.55
4.27
Run
0.66
0
-0.74
-0.13
1.5
0.05
1.02
10.00
255.00

Bên nào sẽ thắng?

Rangers
ChủHòaKhách
Motherwell
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RangersSo Sánh Sức MạnhMotherwell
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-3] Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221282341744354.5%
1164114822454.5%
1164120922254.5%
623185933.3%
[SCO Premiership-4] Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
229103311737440.9%
1173118524363.6%
11272131213618.2%
6330811250.0%

Thành tích đối đầu

Rangers            
Chủ - Khách
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-08-251 - 1
(0 - 1)
1 - 12-0.17-0.21-0.72H0.97-1.250.85BX
SCO PR01-03-251 - 2
(0 - 2)
12 - 3-0.86-0.14-0.08B0.83-0.50-0.95TX
SCO PR29-12-242 - 2
(2 - 0)
3 - 6-0.13-0.20-0.75H0.86-1.50-0.98BT
SCO LC03-11-241 - 2
(1 - 0)
0 - 8-0.16-0.22-0.72T0.93-1.250.89BH
SCO PR10-08-242 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.83-0.15-0.10T0.98-0.500.90TX
SCO PR02-03-241 - 2
(0 - 1)
15 - 2-0.85-0.14-0.08B0.87-0.50-0.99TX
SCO PR24-12-230 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.12-0.19-0.77T0.95-1.500.93TX
SCO PR24-09-231 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.80-0.18-0.11T1.00-0.570.88TX
SCO PR18-03-232 - 4
(1 - 1)
1 - 3-0.18-0.22-0.68T0.81-1.25-0.93TT
SCO PR28-12-223 - 0
(2 - 0)
7 - 7-0.83-0.16-0.09T0.86-0.57-0.98TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Rangers            
Chủ - Khách
Glasgow RangersHibernian
Ferencvarosi TCGlasgow Rangers
KilmarnockGlasgow Rangers
Dundee UnitedGlasgow Rangers
Glasgow RangersFalkirk
Glasgow RangersSporting Braga
Glasgow RangersLivingston
DundeeGlasgow Rangers
Glasgow RangersAS Roma
Celtic FCGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR15-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.27-0.27T0.870.5-0.99TX
UEFA EL11-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.48-0.31-0.33B0.840.250.98BT
SCO PR06-12-250 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.20-0.25-0.63T0.82-1-0.94TT
SCO PR03-12-252 - 2
(1 - 1)
8 - 9-0.23-0.25-0.60H-0.99-0.750.87BT
SCO PR30-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.75-0.20-0.14H1.001.50.88TX
UEFA EL27-11-251 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.34-0.30-0.44H0.85-0.25-0.97BX
SCO PR22-11-252 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.77-0.19-0.13T0.921.50.96TH
SCO PR09-11-250 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.17-0.22-0.69T0.87-1.25-0.99TT
UEFA EL06-11-250 - 2
(0 - 2)
2 - 6-0.29-0.29-0.50B0.82-0.51.00BX
SCO LC02-11-251 - 1
(1 - 0)
14 - 5-0.60-0.24-0.25H0.860.750.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Motherwell            
Chủ - Khách
Dundee UnitedMotherwell
MotherwellLivingston
FalkirkMotherwell
MotherwellHeart of Midlothian
MotherwellHibernian
KilmarnockMotherwell
AberdeenMotherwell
MotherwellSaint Mirren
MotherwellDundee United
LivingstonMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR13-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.37-0.29-0.42-0.9500.83X
SCO PR06-12-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.58-0.27-0.240.940.750.94T
SCO PR03-12-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.42-0.27-0.390.850-0.97X
SCO PR29-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.27-0.27-0.54-0.97-0.50.85X
SCO PR25-11-252 - 0
(2 - 0)
0 - 2-0.41-0.28-0.390.9000.98X
SCO PR22-11-251 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.38-0.30-0.400.9800.90T
SCO PR09-11-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.44-0.28-0.36-0.990.250.87X
SCO LC01-11-251 - 4
(0 - 2)
8 - 2-0.42-0.28-0.380.8201.00T
SCO PR29-10-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.48-0.28-0.320.840.250.98X
SCO PR25-10-251 - 2
(1 - 0)
0 - 3-0.40-0.29-0.400.9100.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

RangersSo sánh số liệuMotherwell
  • 14Tổng số ghi bàn14
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem2XemXem3XemXem70.6%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem6XemXem2XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
642066.7%Xem233.3%466.7%Xem
Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Motherwell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem3XemXem4XemXem58.8%XemXem4XemXem23.5%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem3XemXem1XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
642066.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RangersThời gian ghi bànMotherwell
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    12
    10
    Bàn thắng H1
    8
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RangersChi tiết về HT/FTMotherwell
  • 5
    4
    T/T
    3
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    4
    5
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
RangersSố bàn thắng trong H1&H2Motherwell
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    9
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR30-12-2025ChủSaint Mirren3 Ngày
SCO PR03-01-2026KháchCeltic FC7 Ngày
SCO PR06-01-2026ChủAberdeen10 Ngày
Motherwell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR30-12-2025ChủCeltic FC3 Ngày
SCO PR03-01-2026ChủSaint Mirren7 Ngày
SCO PR10-01-2026KháchHibernian14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 54.5%Thắng40.9% [9]
  • [8] 36.4%Hòa45.5% [9]
  • [2] 9.1%Bại13.6% [3]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng9.1% [2]
  • [4] 18.2%Hòa31.8% [7]
  • [1] 4.5%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.55 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.23
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa40.00% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Rangers VS Motherwell ngày 27-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.