

| [ENG FA WSL 2-2] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 6 | 1 | 2 | 25 | 10 | 19 | 2 | 66.7% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 8 | 9 | 2 | 60.0% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 10 | 2 | 75.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-11] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 24 | 9 | 11 | 33.3% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 5 | 50.0% |
| 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 16 | 3 | 11 | 20.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | 6 | 33.3% |
| Birmingham Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Portsmouth (W)Birmingham (W) |
| Birmingham (W)Portsmouth (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 19-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | B | 0.93 | 1 | 0.77 | H | X |
| ENG CWCUP | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | T | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | T |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CWCUP | 24-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| ENG LCHW | 21-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-09-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | 0.79 | -1.75 | 0.91 | H | ||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 5 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.21 | -0.25 | -0.68 | 0.87 | -1 | 0.83 | T | ||
| ENG CWCUP | 08-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CWCUP | 24-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | X | ||
| ENG LCHW | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Birmingham Women |
| Birmingham Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CWCUP | 23-11-2025 | Khách | Aston Villa (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 07-12-2025 | Khách | CrystalPalace (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | Durham Wildcats LFC (W) | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CWCUP | 23-11-2025 | Chủ | West Ham United (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 07-12-2025 | Chủ | Charlton (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | Newcastle (W) | 35 Ngày |

