

| [CSL-14] Shanghai Shenhua |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | -7 | 14 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 5 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | % |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 0.0% |
| [CSL-4] Dalian Yingbo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 6 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 | 16.7% |
| Shanghai Shenhua |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanghai ShenhuaDalian Zhixing |
| Dalian ZhixingShanghai Shenhua |
| Shanghai ShenhuaDalian Zhixing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.86 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | T |
| CHA CSL | 17-05-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | T | 0.97 | -1.00 | 0.73 | T | T |
| INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Shanghai Shenhua |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACLE | 17-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.64 | -0.25 | -0.22 | B | 0.95 | 1 | 0.81 | B | X |
| ACLE | 10-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.39 | -0.27 | -0.41 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | X |
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | H | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | T |
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ACLE | 10-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | B | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | X |
| ACLE | 26-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.53 | B | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | X |
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | T | 0.96 | -1 | 0.74 | T | T |
| ACLE | 05-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
| Dalian Yingbo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| CHA CSL | 01-11-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 6 | -0.58 | -0.27 | -0.29 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| CHA CSL | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.86 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
| CHA CSL | 19-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.59 | -0.25 | -0.28 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| CHA CSL | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
| CHA CSL | 26-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| CHA CSL | 19-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
| Shanghai Shenhua |
| Shanghai Shenhua |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 14-03-2026 | Khách | Zhejiang Professional FC | 7 Ngày |
| CHA CSL | 21-03-2026 | Khách | Beijing Guoan | 14 Ngày |
| CHA CSL | 03-04-2026 | Khách | Tianjin Tigers | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 13-03-2026 | Khách | Wuhan Three Towns | 6 Ngày |
| CHA CSL | 20-03-2026 | Chủ | Shanghai Port | 13 Ngày |
| CHA CSL | 03-04-2026 | Khách | Shandong Taishan | 27 Ngày |

