

| [INT CF-] Shanghai Shenhua FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Ulsan HD FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 4 | 16.7% |
| Shanghai Shenhua FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanghai ShenhuaUlsan HD FC |
| Shanghai ShenhuaUlsan HD FC |
| Shanghai ShenhuaUlsan HD FC |
| Ulsan HD FCShanghai Shenhua |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACLE | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.54 | -0.26 | -0.28 | H | 0.85 | 0.50 | 0.97 | T | X |
| ACLE | 04-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.80 | 0.00 | -0.98 | B | T |
| ACLE | 03-12-20 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.38 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | T |
| ACLE | 21-11-20 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
| Shanghai Shenhua FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ACLE | 10-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | B | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | X |
| ACLE | 26-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.53 | B | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | X |
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | T | 0.96 | -1 | 0.74 | T | T |
| ACLE | 05-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | T |
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.89 | -0.15 | -0.10 | T | 0.90 | 2.25 | 0.80 | T | X |
| CHA CSL | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.86 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
| ACLE | 22-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.28 | -0.32 | T | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | X |
| CHA CSL | 17-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | T | 0.75 | -1 | -0.99 | H | H |
| ACLE | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.54 | -0.26 | -0.28 | H | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
| Ulsan HD FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACLE | 09-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.97 | 1 | 0.85 | T | ||
| KOR D1 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.24 | 0.96 | 0.75 | 0.92 | X | ||
| ACLE | 26-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.48 | -0.27 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| KOR D1 | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 9 | -0.37 | -0.30 | -0.40 | -0.97 | 0 | 0.85 | X | ||
| KOR D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 10 | -0.50 | -0.26 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| ACLE | 05-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | 0.95 | 1 | 0.87 | X | ||
| KOR D1 | 01-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.47 | -0.98 | -0.25 | 0.86 | T | ||
| KOR D1 | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.57 | -0.25 | -0.26 | 0.95 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| ACLE | 21-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.34 | -0.28 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X | ||
| KOR D1 | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.52 | -0.29 | -0.28 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%
| Shanghai Shenhua FC |
| Shanghai Shenhua FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 10-02-2026 | Chủ | Machida Zelvia | 21 Ngày |
| ACLE | 17-02-2026 | Khách | Buriram United | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 11-02-2026 | Chủ | Melbourne City | 22 Ngày |
| ACLE | 18-02-2026 | Khách | Shanghai Port | 29 Ngày |
| KOR D1 | 28-02-2026 | Chủ | Gangwon FC | 39 Ngày |