So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.25
-0.98
0.78
2.75
-0.98
2.03
3.55
2.89
Live
0.93
0.25
0.89
0.79
2.75
-0.99
2.14
3.60
2.66
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
0.80
2.5
1.00
1.95
3.70
3.25
Live
0.95
0.25
0.85
0.80
2.75
1.00
2.15
3.70
2.80
Run
-0.91
0
0.70
-0.24
3.5
0.16
1.01
21.00
41.00
Mansion88Sớm
0.76
0.25
1.00
0.74
2.75
-0.98
1.90
3.55
3.30
Live
0.98
0.25
0.86
-0.97
3
0.79
2.16
3.45
2.57
Run
0.86
0
0.98
-0.26
3.5
0.14
1.03
7.40
90.00
188betSớm
0.81
0.25
-0.97
0.79
2.75
-0.97
2.03
3.55
2.89
Live
0.99
0.25
0.85
0.80
2.75
-0.98
2.14
3.60
2.66
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.79
0.25
-0.97
0.78
2.75
-0.98
1.95
3.34
3.04
Live
0.98
0.25
0.86
-0.98
3
0.80
2.19
3.35
2.73
Run
0.92
0
0.92
-0.28
3.5
0.14
1.36
3.54
9.60

Bên nào sẽ thắng?

NK Aluminij
ChủHòaKhách
Domzale
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK AluminijSo Sánh Sức MạnhDomzale
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-6] NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17647243022635.3%
9324131611733.3%
8323111411537.5%
6231139933.3%
[SLO 1.Liga-10] Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1733111636121017.6%
922591681022.2%
81167204812.5%
621359733.3%

Thành tích đối đầu

NK Aluminij            
Chủ - Khách
DomzaleNK Aluminij
NK AluminijDomzale
DomzaleNK Aluminij
NK AluminijDomzale
DomzaleNK Aluminij
DomzaleNK Aluminij
NK AluminijDomzale
DomzaleNK Aluminij
NK AluminijDomzale
DomzaleNK Aluminij
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D122-08-250 - 2
(0 - 0)
13 - 3-0.39-0.29-0.44T-0.980.000.80TX
SLO D118-05-241 - 3
(0 - 3)
8 - 3-0.72-0.22-0.18B0.92-0.800.90BT
SLO D116-03-242 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.54-0.29-0.29B0.840.500.98BX
SLO D106-12-230 - 5
(0 - 2)
7 - 4-0.38-0.30-0.44B0.77-0.25-0.95BT
SLO D122-09-232 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.62-0.26-0.24B0.860.750.96BT
INT CF27-01-234 - 3
(3 - 2)
- -0.65-0.22-0.24B0.881.000.88HT
INT CF09-07-221 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.25-0.24-0.64B0.75-1.000.95BX
SLO D101-05-223 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.59-0.29-0.25B0.910.750.91BT
SLO D101-03-221 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.37-0.29-0.46H0.84-0.250.98BX
SLO D131-10-211 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.51-0.30-0.34H0.740.250.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

NK Aluminij            
Chủ - Khách
NK ZiriNK Aluminij
NK AluminijNK Bravo
NK AluminijNK Mura 05
NK AluminijSlaven Belupo
NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij
NK AluminijRadomlje
BukovciNK Aluminij
NK AluminijMaribor
NK PrimorjeNK Aluminij
HajdinaNK Aluminij
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLOC28-10-251 - 6
(1 - 3)
0 - 8-0.13-0.20-0.79T0.85-1.50.85TT
SLO D124-10-251 - 3
(1 - 0)
6 - 3-0.32-0.29-0.51B0.87-0.50.95BT
SLO D117-10-252 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.41-0.29-0.41H0.9100.91HT
INT CF10-10-251 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.22-0.24-0.67H0.88-10.88BX
SLO D103-10-251 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.74-0.23-0.18H0.861.250.84TX
SLO D126-09-252 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.29-0.34T0.820.251.00TT
SLOC23-09-251 - 7
(1 - 5)
2 - 8---T--
SLO D119-09-252 - 3
(1 - 2)
10 - 4-0.26-0.27-0.59B0.92-0.750.90BT
SLO D114-09-254 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.44-0.29-0.39B0.800-0.98BT
SLOC10-09-250 - 5
(0 - 3)
1 - 10-0.07-0.10-0.99T0.88-3.750.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%

Domzale            
Chủ - Khách
NK Olimpija LjubljanaDomzale
DomzaleRadomlje
MariborDomzale
DomzaleNK Primorje
NK Olimpija LjubljanaDomzale
DomzaleFC Koper
Roltek DobDomzale
NK BravoDomzale
NK Publikum CeljeDomzale
DomzaleNK Aluminij
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D126-10-251 - 2
(1 - 0)
6 - 3-0.79-0.20-0.130.871.50.95H
SLO D118-10-251 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.39-0.27-0.460.80-0.25-0.98X
SLO D104-10-253 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.83-0.19-0.140.881.750.82X
SLO D127-09-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.38-0.29-0.450.80-0.25-0.98X
SLOC24-09-251 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.81-0.20-0.140.751.50.95X
SLO D120-09-251 - 3
(1 - 1)
6 - 6-0.22-0.24-0.660.88-10.94T
SLOC17-09-251 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.17-0.22-0.740.96-1.250.80X
SLO D114-09-251 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.71-0.23-0.180.961.250.86X
SLO D131-08-254 - 1
(3 - 1)
9 - 4-0.85-0.16-0.110.9520.87T
SLO D122-08-250 - 2
(0 - 0)
13 - 3-0.39-0.29-0.44T-0.9800.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

NK AluminijSo sánh số liệuDomzale
  • 28Tổng số ghi bàn9
  • 2.8Trung bình ghi bàn0.9
  • 17Tổng số mất bàn17
  • 1.7Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem
NK Aluminij
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem
Domzale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK AluminijThời gian ghi bànDomzale
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    8
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    5
    Bàn thắng H1
    9
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK AluminijChi tiết về HT/FTDomzale
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
NK AluminijSố bàn thắng trong H1&H2Domzale
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    6
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Aluminij
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D122-11-2025KháchFC Koper14 Ngày
SLO D129-11-2025ChủNK Primorje21 Ngày
SLO D106-12-2025KháchMaribor28 Ngày
Domzale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D122-11-2025ChủNK Publikum Celje14 Ngày
SLO D129-11-2025ChủNK Bravo21 Ngày
SLO D106-12-2025KháchFC Koper28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 35.3%Thắng17.6% [3]
  • [4] 23.5%Hòa17.6% [3]
  • [7] 41.2%Bại64.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 17.6%Thắng5.9% [1]
  • [2] 11.8%Hòa5.9% [1]
  • [4] 23.5%Bại35.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    2.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.94
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [3] 33.33%Hòa33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

NK Aluminij VS Domzale ngày 08-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.