

| [EST Cup-] FC Flora Tallinn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
| [EST Cup-] FC Nomme United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 17 | 10 | 50.0% |
| FC Flora Tallinn |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Nomme UnitedFC Flora Tallinn |
| FC Flora TallinnFC Nomme United |
| FC Nomme UnitedFC Flora Tallinn |
| FC Flora TallinnFC Nomme United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D1 | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | T | 0.86 | -1.75 | 0.96 | T | T |
| EST D1 | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | T | 0.81 | -0.67 | -0.99 | T | X |
| EST D1 | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | H | 0.95 | -1.50 | 0.75 | B | X |
| EST D1 | 01-03-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.18 | T | 0.85 | -0.80 | 0.91 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| FC Flora Tallinn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST SC | 28-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | B | 0.77 | -0.75 | 0.93 | B | H |
| INT CF | 20-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | T | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | T |
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | T | 0.91 | -0.25 | 0.79 | T | X |
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.63 | -0.25 | -0.28 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| INT CF | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 19 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.20 | -0.22 | -0.70 | H | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | T |
| EST D1 | 08-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 10 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | T | 0.85 | -1.75 | 0.91 | T | X |
| EST D1 | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | T | 0.90 | 2.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Nomme United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-02-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 15 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 3 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.45 | -0.26 | -0.44 | 0.82 | 0 | 0.88 | T | ||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 6 (0 - 5) | 4 - 12 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-01-26 | 2 - 4 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | ||
| EST D2 | 09-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D2 | 06-11-25 | 1 - 5 (1 - 4) | 2 - 7 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T | ||
| EST D2 | 03-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Flora Tallinn |
| FC Flora Tallinn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D1 | 15-03-2026 | Chủ | Nomme JK Kalju | 5 Ngày |
| EST D1 | 22-03-2026 | Khách | Harju JK Laagri | 12 Ngày |
| EST D1 | 03-04-2026 | Khách | Tartu JK Maag Tammeka | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D1 | 14-03-2026 | Chủ | Parnu JK Vaprus | 4 Ngày |
| EST D1 | 21-03-2026 | Chủ | Tartu JK Maag Tammeka | 11 Ngày |
| EST D1 | 04-04-2026 | Khách | Levadia Tallinn | 25 Ngày |