

| [UKR Cup-] LNZ Cherkasy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 16 | 83.3% |
| [UKR Cup-] Rukh Vynnyky |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | 6 | 33.3% |
| LNZ Cherkasy |
| Chủ - Khách |
|---|
| LNZ CherkasyRukh Vynnyky |
| Rukh VynnykyLNZ Cherkasy |
| LNZ CherkasyRukh Vynnyky |
| Rukh VynnykyLNZ Cherkasy |
| LNZ CherkasyRukh Vynnyky |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.32 | -0.25 | T | 0.79 | 0.50 | -0.97 | T | X |
| UKR D1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D1 | 18-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.40 | -0.30 | -0.41 | T | 0.95 | 0.00 | 0.87 | T | T |
| UKR D1 | 01-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.48 | -0.32 | -0.31 | B | 0.81 | 0.25 | -0.99 | B | X |
| UKR D1 | 17-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.46 | T | 0.83 | -0.25 | 0.99 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| LNZ Cherkasy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.36 | -0.28 | T | 0.74 | 0.25 | -0.98 | T | X |
| INT CF | 12-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 | 05-10-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | T | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T | T |
| UKR D1 | 28-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.35 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
| UKR D1 | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.32 | -0.25 | T | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | X |
| UKRC | 17-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | T | X |
| UKR D1 | 12-09-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.31 | -0.33 | -0.48 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | T |
| INT CF | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D1 | 31-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | X |
| UKRC | 23-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
| Rukh Vynnyky |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.31 | -0.33 | -0.49 | 1.00 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| UKR D1 | 03-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | H | ||
| UKR D1 | 28-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.11 | -0.20 | -0.81 | 0.97 | -1.5 | 0.85 | T | ||
| UKRC | 24-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.20 | -0.28 | -0.67 | 0.75 | -1 | 0.95 | T | ||
| UKR D1 | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.32 | -0.25 | T | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | X |
| UKR D1 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| INT CF | 06-09-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 | 30-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 9 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| UKRC | 24-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 | 15-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.44 | -0.35 | -0.33 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
| LNZ Cherkasy |
| LNZ Cherkasy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 03-11-2025 | Chủ | FC Karpaty Lviv | 6 Ngày |
| UKR D1 | 09-11-2025 | Khách | Dynamo Kyiv | 12 Ngày |
| UKR D1 | 22-11-2025 | Khách | SC Poltava | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 02-11-2025 | Khách | Zorya | 5 Ngày |
| UKR D1 | 08-11-2025 | Khách | Veres | 11 Ngày |
| UKR D1 | 22-11-2025 | Chủ | Kudrivka | 25 Ngày |