| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CSL-4] Yunnan Yukun |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 | 4 | 42.9% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 9 | 66.7% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | 3 | 9 | 25.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | 6 | 33.3% |
| [CSL-11] Beijing Guoan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 3 | 11 | 25.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 16 | 0.0% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 7 | 3 | 40.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
| Yunnan Yukun |
| Chủ - Khách |
|---|
| Beijing GuoanYunnan Yukun |
| Beijing GuoanYunnan Yukun |
| Yunnan YukunBeijing Guoan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 20-08-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.59 | -0.26 | -0.28 | B | 0.90 | 0.75 | 0.86 | B | T |
| CHA CSL | 30-06-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.80 | -0.20 | -0.15 | B | 0.80 | -0.67 | 0.90 | T | X |
| CHA CSL | 22-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.31 | -0.29 | -0.54 | B | 0.86 | -0.50 | 0.84 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Yunnan Yukun |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 21-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | H |
| CHA CSL | 17-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.88 | 0.75 | 0.82 | B | T |
| CHA CSL | 12-04-26 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 0 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | T | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | T |
| CHA CSL | 04-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.62 | -0.23 | -0.23 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | H | X |
| CHA CSL | 21-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 10 - 5 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | T | 0.76 | -0.5 | 0.94 | T | T |
| CHA CSL | 15-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.57 | -0.28 | -0.31 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | H |
| CHA CSL | 07-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.62 | -0.28 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 5 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 24-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
| Beijing Guoan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 21-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
| CHA CSL | 17-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
| CHA CSL | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | H | ||
| CHA CSL | 04-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.30 | -0.26 | -0.52 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.86 | 0 | 0.84 | X | ||
| CHA CSL | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
| CHA CSL | 08-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 10 | -0.28 | -0.26 | -0.61 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| China Lea | 01-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%
| Yunnan Yukun |
| Yunnan Yukun |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 06-05-2026 | Chủ | Zhejiang Professional FC | 4 Ngày |
| CHA CSL | 10-05-2026 | Khách | Liaoning Tieren | 8 Ngày |
| CHA CSL | 15-05-2026 | Chủ | Shanghai Shenhua | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 06-05-2026 | Chủ | Dalian Zhixing | 4 Ngày |
| CHA CSL | 10-05-2026 | Chủ | Shanghai Port | 8 Ngày |
| CHA CSL | 15-05-2026 | Chủ | Qingdao Manatee | 13 Ngày |

